DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,51 | 16,96 | 16,06 | 14,19 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,83 | 32,21 | 34,00 | 31,67 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,50 | 0,44 | 0,41 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,05 | 1,05 | 1,08 | 1,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 165,84 | 177,27 | 158,62 | 149,00 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,24 | 6,89 | -10,52 | -6,07 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44,02 | 44,22 | 46,62 | 43,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 39,36 | 40,30 | 42,63 | 39,68 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,45 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,57 | 79,91 | 79,75 | 79,82 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,18 | 36,47 | 39,97 | 30,91 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 48,30 | 45,29 | 52,89 | 73,02 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 35,63 | 18,43 | 52,18 | 68,26 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 153,52 | 222,81 | 330,70 | 381,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 42,61 | 81,17 | 105,12 | 113,85 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 4,00 | 3,72 | 3,72 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,11 | 3,51 | 3,39 | 3,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,80 | 0,69 | 0,60 | 0,57 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,08 | 0,11 | 0,13 |