DUPONT

  Unit 2022 2023 2024 2025
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 59.84 42.66 23.23 18.33
Lợi nhuận biên (ROS) % -37.40 -133.16 -653.58 -1,384.05
Vòng quay tổng tài sản revs 0.73 0.34 0.06 0.03
Đòn bẩy tài chính Times -2.20 -0.93 -0.59 -0.39

Management Effectiveness

  Unit 2022 2023 2024 2025
Doanh thu thuần Billions 30.57 10.67 1.54 0.70
Tăng trưởng doanh thu % -6.17 -65.09 -85.55 -54.38
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % -8.84 -44.20 -0.83 38.62
Tỷ lệ EBIT % -27.32 -102.84 -444.75 -914.11
Tỷ lệ EBT/EBIT % 136.90 129.48 146.95 151.41
Tỷ lệ EAT/EBT % 100.00 100.00 100.00 100.00

Hiệu quả hoạt động

  Unit 2022 2023 2024 2025
Thời gian thu tiền khách hàng Date 50.63 93.03 502.29 791.27
Thời gian tồn kho Date 92.92 116.60 -374.10 -81.70
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 166.32 377.94 -1,956.30 -1,271.28
Vòng quay vốn lưu động Date 98.29 163.42 694.16 852.20

Financial Strength

  Unit 2022 2023 2024 2025
Vốn lưu động ròng Billions -49.46 -56.48 -65.11 -70.36
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 0.14 0.08 0.04 0.02
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.07 0.04 0.03 0.02
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.80 0.85 0.88 0.92
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times -3.20 -1.93 -1.59 -1.39