TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
9.896
|
9.135
|
8.233
|
4.779
|
2.933
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
247
|
149
|
0
|
3
|
191
|
1. Tiền
|
247
|
149
|
0
|
3
|
191
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.026
|
3.308
|
4.241
|
2.721
|
2.122
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
691
|
258
|
175
|
313
|
370
|
2. Trả trước cho người bán
|
216
|
85
|
2.316
|
562
|
562
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.119
|
2.965
|
2.265
|
2.615
|
1.877
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
-514
|
-768
|
-686
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5.622
|
5.679
|
3.943
|
2.056
|
620
|
1. Hàng tồn kho
|
7.221
|
7.830
|
7.449
|
3.659
|
2.203
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.598
|
-2.152
|
-3.506
|
-1.603
|
-1.584
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
48
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
48
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
38.379
|
36.565
|
33.855
|
26.189
|
22.531
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
343
|
387
|
433
|
433
|
479
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
343
|
387
|
433
|
433
|
479
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
36.519
|
33.707
|
29.691
|
25.752
|
22.047
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
36.519
|
33.707
|
29.691
|
25.752
|
22.047
|
- Nguyên giá
|
74.000
|
75.230
|
75.230
|
73.411
|
73.411
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37.482
|
-41.523
|
-45.539
|
-47.659
|
-51.364
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
76
|
76
|
76
|
76
|
76
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76
|
-76
|
-76
|
-76
|
-76
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.517
|
2.470
|
3.732
|
4
|
5
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.517
|
2.470
|
3.732
|
4
|
5
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
48.275
|
45.700
|
42.088
|
30.968
|
25.465
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48.819
|
53.373
|
61.195
|
64.289
|
68.866
|
I. Nợ ngắn hạn
|
38.073
|
49.075
|
57.692
|
61.264
|
68.042
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16.214
|
22.506
|
26.397
|
28.958
|
32.181
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.604
|
12.744
|
13.334
|
11.860
|
11.523
|
4. Người mua trả tiền trước
|
665
|
347
|
351
|
185
|
34
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.477
|
3.491
|
4.516
|
5.873
|
7.604
|
6. Phải trả người lao động
|
2.938
|
2.354
|
2.214
|
999
|
1.029
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
575
|
1.155
|
970
|
1.154
|
1.363
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.652
|
6.530
|
9.961
|
12.286
|
14.359
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-51
|
-51
|
-51
|
-51
|
-51
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10.746
|
4.299
|
3.503
|
3.025
|
824
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
182
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30
|
20
|
20
|
0
|
364
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10.716
|
4.279
|
3.483
|
2.843
|
460
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-544
|
-7.674
|
-19.107
|
-33.321
|
-43.402
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-544
|
-7.674
|
-19.107
|
-33.321
|
-43.402
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.235
|
9.235
|
9.235
|
9.235
|
9.235
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1.155
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.155
|
1.155
|
1.155
|
0
|
1.155
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-21.033
|
-28.162
|
-39.596
|
-53.810
|
-63.890
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-6.871
|
-21.033
|
-28.162
|
-39.596
|
-53.810
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-14.161
|
-7.129
|
-11.434
|
-14.214
|
-10.080
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
48.275
|
45.700
|
42.088
|
30.968
|
25.465
|