DUPONT

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 92,90 59,84 42,66 23,23
Lợi nhuận biên (ROS) % -21,88 -37,40 -133,16 -653,58
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,71 0,73 0,34 0,06
Đòn bẩy tài chính Lần -5,96 -2,20 -0,93 -0,59

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Doanh thu thuần Tỷ 32,58 30,57 10,67 1,54
Tăng trưởng doanh thu % -10,33 -6,17 -65,09 -85,55
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 0,08 -8,84 -44,20 -0,83
Tỷ lệ EBIT % -12,66 -27,32 -102,84 -444,75
Tỷ lệ EBT/EBIT % 172,80 136,90 129,48 146,95
Tỷ lệ EAT/EBT % 100,00 100,00 100,00 100,00

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 37,05 50,63 93,03 502,29
Thời gian tồn kho Ngày 100,23 92,92 116,60 -374,10
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày 163,13 166,32 377,94 -1.956,30
Vòng quay vốn lưu động Ngày 102,33 98,29 163,42 694,16

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị 2021 2022 2023 2024
Vốn lưu động ròng Tỷ -39,94 -49,46 -56,48 -65,11
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 0,19 0,14 0,08 0,04
Khả năng thanh toán nhanh Lần 0,07 0,07 0,04 0,03
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,80 0,80 0,85 0,88
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần -6,96 -3,20 -1,93 -1,59