DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,75 | 0,56 | 5,64 | 19,59 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,10 | 0,59 | 4,52 | 12,34 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,69 | 0,37 | 0,44 | 0,49 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,52 | 2,54 | 2,86 | 3,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 912,01 | 517,87 | 728,64 | 1.130,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 40,43 | -43,22 | 40,70 | 55,17 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,62 | 7,55 | 15,84 | 20,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,86 | 3,84 | 8,10 | 16,30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94,52 | 34,34 | 83,24 | 95,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,72 | 44,83 | 67,02 | 79,02 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 276,33 | 346,14 | 241,70 | 151,96 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 173,11 | 479,33 | 428,01 | 261,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 132,07 | 161,36 | 147,07 | 89,22 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 468,88 | 841,32 | 702,06 | 461,28 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 494,00 | 555,41 | 419,40 | 320,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,73 | 1,87 | 1,43 | 1,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,15 | 0,88 | 0,70 | 0,70 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,15 | 0,16 | 0,38 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,53 | 1,60 | 1,91 | 2,30 |