DUPONT
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.68 | 3.46 | 5.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 46.15 | 47.72 | 62.16 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.05 | 0.06 | 0.07 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.13 | 1.24 | 1.24 |
Management Effectiveness
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 205.43 | 239.36 | 321.54 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -32.00 | 16.52 | 34.33 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 53.02 | 53.95 | 69.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 54.22 | 55.42 | 72.33 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.54 | 95.62 | 97.59 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90.03 | 90.04 | 88.06 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 73.89 | 77.56 | 96.84 |
| Thời gian tồn kho | Date | 126.57 | 69.01 | 126.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 66.40 | 49.67 | 101.60 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 446.21 | 446.07 | 419.25 |
Financial Strength
| Unit | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 855.91 | 677.03 | 950.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 6.76 | 2.37 | 2.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 6.61 | 2.32 | 2.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.75 | 0.71 | 0.66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.13 | 0.24 | 0.24 |