DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,38 | 7,34 | 8,11 | 13,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 49,63 | 31,61 | 33,44 | 41,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,22 | 0,20 | 0,29 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,08 | 1,24 | 1,14 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.175,59 | 748,96 | 786,93 | 1.153,63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 70,10 | -36,29 | 5,07 | 46,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 60,23 | 40,49 | 39,90 | 48,18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 58,14 | 37,77 | 36,50 | 45,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,89 | 88,17 | 96,56 | 94,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94,97 | 94,91 | 94,86 | 94,92 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,16 | 170,92 | 61,18 | 56,22 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 16,65 | 16,72 | 16,10 | 26,18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,80 | 19,36 | 152,71 | 22,99 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 208,53 | 226,96 | 289,45 | 278,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 306,29 | 302,08 | 258,70 | 706,21 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,84 | 2,85 | 1,71 | 5,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,78 | 2,71 | 1,50 | 4,91 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,83 | 0,87 | 0,84 | 0,78 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,08 | 0,24 | 0,14 |