DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,39 | 7,69 | 8,52 | 10,75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,88 | 6,69 | 7,02 | 8,57 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,77 | 0,95 | 0,98 | 1,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,17 | 1,21 | 1,23 | 1,24 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 98,43 | 127,66 | 135,88 | 144,77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 61,30 | 29,70 | 6,44 | 6,55 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,67 | 14,62 | 16,29 | 18,11 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,03 | 11,34 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 62,41 | 60,59 | 61,96 | 65,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,30 | 11,04 | 9,17 | 11,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,69 | 20,33 | 13,65 | 7,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 297,45 | 248,36 | 250,22 | 254,20 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 61,20 | 63,00 | 67,16 | 72,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,22 | 3,64 | 3,58 | 3,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 4,15 | 3,60 | 3,55 | 3,52 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,36 | 0,33 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,17 | 0,21 | 0,23 | 0,24 |