DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.05 | 1.72 | 1.26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.29 | 3.73 | 3.19 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.33 | 0.31 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.50 | 1.38 | 1.27 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 179.08 | 216.09 | 187.65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 36.10 | 20.67 | -13.16 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.12 | 15.01 | 13.44 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7.57 | 5.30 | 4.62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.67 | 88.28 | 86.24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.00 | 79.71 | 79.99 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 46.07 | 58.02 | 37.30 |
Thời gian tồn kho | Date | 174.92 | 132.27 | 168.00 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 48.57 | 24.80 | 24.91 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 191.21 | 175.07 | 186.40 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 145.95 | 234.51 | 253.43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.64 | 2.30 | 2.95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.41 | 0.81 | 0.68 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.46 | 0.36 | 0.37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.50 | 0.38 | 0.27 |