DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.78 | 1.62 | 0.67 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.97 | 3.99 | 1.64 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.21 | 0.22 | 0.22 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.85 | 1.88 | 1.88 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 189.62 | 195.83 | 199.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.22 | 3.27 | 1.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18.85 | 22.21 | 18.31 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.63 | 7.81 | 6.47 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 53.46 | 64.21 | 31.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.55 | 79.54 | 80.04 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 74.64 | 78.05 | 89.59 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 164.14 | 170.34 | 146.85 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.58 | 89.36 | 84.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 248.18 | 249.14 | 252.13 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 235.82 | 226.12 | 239.81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.84 | 1.73 | 1.77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.82 | 0.92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.42 | 0.41 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.85 | 0.88 | 0.88 |