DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,40 | 22,68 | 9,39 | 6,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,48 | 7,91 | 5,99 | 4,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,59 | 0,95 | 1,02 | 1,18 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,53 | 3,02 | 1,53 | 1,27 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 271,21 | 484,16 | 698,81 | 714,40 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38,03 | 78,52 | 44,33 | 2,23 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,04 | 21,95 | 17,71 | 15,74 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,42 | 10,56 | 8,29 | 6,01 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 58,22 | 74,86 | 87,13 | 87,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 82,98 | 78,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 140,46 | 64,36 | 57,10 | 39,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 298,03 | 222,99 | 161,01 | 179,50 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 117,48 | 74,91 | 49,87 | 26,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 357,31 | 240,83 | 195,63 | 195,77 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -62,16 | -21,18 | 137,34 | 253,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,81 | 0,94 | 1,58 | 2,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,26 | 0,48 | 0,68 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,37 | 0,45 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,53 | 2,02 | 0,53 | 0,27 |