DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.88 | 2.37 | 4.78 | 5.00 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.92 | 0.98 | 1.78 | 1.97 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.10 | 1.77 | 1.88 | 1.91 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.46 | 1.37 | 1.43 | 1.33 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 402.41 | 308.90 | 352.67 | 339.87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14.46 | -23.24 | 14.17 | -3.63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.82 | 12.33 | 13.71 | 15.84 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.78 | 1.61 | 2.53 | 2.82 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.36 | 81.72 | 96.57 | 93.99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 76.61 | 74.40 | 72.68 | 74.21 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 50.74 | 81.20 | 66.61 | 67.52 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 34.77 | 34.84 | 33.27 | 36.52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 25.83 | 35.51 | 43.38 | 32.63 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 99.48 | 123.63 | 132.44 | 134.21 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 49.37 | 57.85 | 71.50 | 80.66 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.82 | 2.24 | 2.27 | 2.82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.11 | 1.58 | 1.58 | 1.84 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.43 | 0.40 | 0.32 | 0.30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.46 | 0.37 | 0.43 | 0.33 |