DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.18 | 9.46 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.63 | 16.32 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.45 | 0.40 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.62 | 1.54 | 1.47 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 2,031.11 | 1,856.87 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -8.58 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.81 | 23.77 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20.10 | 19.08 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.85 | 95.90 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.44 | 89.18 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 6.29 | 7.99 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 94.18 | 79.90 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 18.22 | 12.30 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 110.86 | 130.98 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 854.64 | 886.78 | 1,164.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.45 | 1.56 | 1.78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.65 | 0.57 | 0.96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.44 | 0.45 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.63 | 0.54 | 0.47 |