DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.14 | 18.60 | 14.17 | 1.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.12 | 289.16 | 164.84 | 11.91 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.06 | 0.01 | 0.02 | 0.02 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 8.20 | 6.77 | 5.61 | 5.43 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 142.78 | 23.30 | 36.77 | 55.53 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9.87 | -83.68 | 57.83 | 51.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.96 | -48.62 | 144.54 | 22.59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 25.12 | 289.16 | 164.84 | 24.13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 85.07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 58.04 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 524.92 | 2,450.44 | 1,489.23 | 918.29 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.93 | 3.57 | -2.98 | 8,673.00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 86.19 | 27.51 | -57.14 | 53.26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 2,381.97 | 14,316.53 | 8,232.97 | 12,020.45 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -1,045.23 | -1,032.14 | -1,061.17 | -57.70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.47 | 0.47 | 0.44 | 0.97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.45 | 0.45 | 0.41 | 0.40 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.62 | 0.63 | 0.65 | 0.23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 7.20 | 5.77 | 4.61 | 4.43 |