DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15.25 | 7.22 | 17.84 | 18.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.91 | 2.72 | 7.65 | 7.65 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 1.01 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.36 | 2.65 | 2.34 | 2.34 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,030.20 | 1,216.92 | 1,215.44 | 1,394.63 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.60 | 18.12 | -0.12 | 14.74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.92 | 13.62 | 19.61 | 19.25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 9.49 | 5.23 | 11.32 | 11.23 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 77.21 | 62.70 | 74.35 | 76.07 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.31 | 82.93 | 90.88 | 89.56 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 113.49 | 124.58 | 111.39 | 126.49 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 107.29 | 82.61 | 86.28 | 77.18 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 77.00 | 60.94 | 39.59 | 56.42 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 272.66 | 263.50 | 265.61 | 261.64 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 153.96 | 136.44 | 199.97 | 270.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.25 | 1.18 | 1.29 | 1.37 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.84 | 0.86 | 0.96 | 1.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.28 | 0.27 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.41 | 1.69 | 1.38 | 1.38 |