DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.22 | 17.84 | 18.09 | 20.30 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.72 | 7.65 | 7.65 | 8.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.00 | 1.00 | 1.01 | 0.99 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.65 | 2.34 | 2.34 | 2.27 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,216.92 | 1,215.44 | 1,394.63 | 1,533.49 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18.12 | -0.12 | 14.74 | 9.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.62 | 19.61 | 19.25 | 19.41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.23 | 11.32 | 11.23 | 12.29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 62.70 | 74.35 | 76.07 | 81.87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.93 | 90.88 | 89.56 | 89.27 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 124.58 | 111.39 | 126.49 | 118.36 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 82.61 | 86.28 | 77.18 | 94.41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 60.94 | 39.59 | 56.42 | 42.83 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 263.50 | 265.61 | 261.64 | 263.64 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 136.44 | 199.97 | 270.99 | 307.17 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.18 | 1.29 | 1.37 | 1.38 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.86 | 0.96 | 1.05 | 0.99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.28 | 0.27 | 0.28 | 0.28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.69 | 1.38 | 1.38 | 1.32 |