TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
537.624
|
769.557
|
878.509
|
884.458
|
999.718
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.202
|
21.194
|
51.983
|
109.959
|
117.911
|
1. Tiền
|
11.602
|
21.194
|
25.483
|
24.459
|
32.611
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.600
|
0
|
26.500
|
85.500
|
85.300
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
97.150
|
175.738
|
171.688
|
176.655
|
161.708
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
97.150
|
175.738
|
171.688
|
176.655
|
161.708
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
266.612
|
320.311
|
415.362
|
370.933
|
483.295
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
238.125
|
262.914
|
304.224
|
245.506
|
331.736
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.730
|
14.487
|
58.439
|
58.337
|
56.122
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
9.607
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
21.735
|
37.166
|
56.448
|
71.201
|
103.320
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.978
|
-3.863
|
-3.748
|
-4.110
|
-7.884
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
159.192
|
249.470
|
236.639
|
224.593
|
231.040
|
1. Hàng tồn kho
|
161.638
|
251.587
|
237.913
|
226.688
|
234.025
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.446
|
-2.117
|
-1.275
|
-2.095
|
-2.985
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.467
|
2.843
|
2.837
|
2.317
|
5.764
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
669
|
1.026
|
2.385
|
2.176
|
1.862
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
786
|
1.798
|
83
|
121
|
3.902
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
12
|
20
|
370
|
20
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
332.477
|
332.832
|
334.689
|
334.596
|
381.039
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
116.196
|
119.134
|
107.023
|
96.932
|
92.959
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
112.697
|
116.879
|
105.471
|
95.467
|
92.000
|
- Nguyên giá
|
255.905
|
276.723
|
282.381
|
288.855
|
303.197
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-143.208
|
-159.844
|
-176.911
|
-193.388
|
-211.197
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.499
|
2.256
|
1.552
|
1.464
|
959
|
- Nguyên giá
|
7.823
|
8.064
|
8.064
|
8.734
|
9.038
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.324
|
-5.808
|
-6.512
|
-7.269
|
-8.080
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.867
|
472
|
4.406
|
10.226
|
8.603
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.867
|
472
|
4.406
|
10.226
|
8.603
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
210.761
|
212.552
|
219.911
|
225.426
|
239.916
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
161.235
|
158.226
|
163.585
|
169.100
|
169.590
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
51.061
|
51.061
|
51.061
|
51.061
|
65.061
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7.735
|
-7.735
|
-7.735
|
-7.735
|
-7.735
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6.200
|
11.000
|
13.000
|
13.000
|
13.000
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
653
|
674
|
3.348
|
2.013
|
39.562
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
653
|
674
|
3.348
|
2.013
|
39.562
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
870.101
|
1.102.389
|
1.213.197
|
1.219.054
|
1.380.757
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
449.603
|
657.009
|
773.717
|
719.363
|
814.791
|
I. Nợ ngắn hạn
|
428.530
|
615.596
|
742.072
|
684.485
|
728.733
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
336.516
|
406.598
|
539.433
|
546.441
|
509.061
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
67.556
|
180.557
|
175.518
|
104.018
|
171.095
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.951
|
1.158
|
2.805
|
394
|
839
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.392
|
1.973
|
3.020
|
7.073
|
7.712
|
6. Phải trả người lao động
|
6.095
|
6.298
|
3.993
|
12.378
|
13.804
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.429
|
9.394
|
9.003
|
12.143
|
13.693
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
15.387
|
16.636
|
15.744
|
14.092
|
22.030
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
-9.797
|
-7.017
|
-7.444
|
-12.054
|
-9.501
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
21.073
|
41.413
|
31.645
|
34.879
|
86.058
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
21.073
|
41.413
|
31.645
|
34.879
|
86.058
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
420.498
|
445.380
|
439.481
|
499.691
|
565.967
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
420.498
|
445.380
|
439.481
|
499.691
|
565.967
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.072
|
80.072
|
80.072
|
80.072
|
80.072
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
10.787
|
10.787
|
10.787
|
10.787
|
10.787
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.251
|
7.251
|
7.251
|
7.251
|
7.251
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-467
|
-467
|
-467
|
-467
|
-467
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
194.949
|
252.419
|
284.668
|
285.022
|
331.618
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
109.015
|
73.745
|
38.512
|
95.712
|
112.826
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.759
|
7.637
|
5.768
|
5.414
|
8.947
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
98.255
|
66.107
|
32.744
|
90.297
|
103.879
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
18.892
|
21.574
|
18.659
|
21.316
|
23.882
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
870.101
|
1.102.389
|
1.213.197
|
1.219.054
|
1.380.757
|