Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 769.557 878.509 884.458 999.718 1.107.631
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.194 51.983 109.959 117.911 25.762
1. Tiền 21.194 25.483 24.459 32.611 25.762
2. Các khoản tương đương tiền 0 26.500 85.500 85.300 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 175.738 171.688 176.655 161.708 266.547
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 175.738 171.688 176.655 161.708 266.547
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 320.311 415.362 370.933 483.295 497.250
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 262.914 304.224 245.506 331.736 296.026
2. Trả trước cho người bán 14.487 58.439 58.337 56.122 61.813
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 9.607 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 37.166 56.448 71.201 103.320 150.952
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.863 -3.748 -4.110 -7.884 -11.541
IV. Tổng hàng tồn kho 249.470 236.639 224.593 231.040 313.177
1. Hàng tồn kho 251.587 237.913 226.688 234.025 315.446
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.117 -1.275 -2.095 -2.985 -2.269
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.843 2.837 2.317 5.764 4.895
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.026 2.385 2.176 1.862 1.498
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.798 83 121 3.902 3.397
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 20 370 20 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 332.832 334.689 334.596 381.039 435.385
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 119.134 107.023 96.932 92.959 81.160
1. Tài sản cố định hữu hình 116.879 105.471 95.467 92.000 80.494
- Nguyên giá 276.723 282.381 288.855 303.197 307.534
- Giá trị hao mòn lũy kế -159.844 -176.911 -193.388 -211.197 -227.040
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2.256 1.552 1.464 959 666
- Nguyên giá 8.064 8.064 8.734 9.038 9.156
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.808 -6.512 -7.269 -8.080 -8.490
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 472 4.406 10.226 8.603 15.042
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 472 4.406 10.226 8.603 15.042
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 212.552 219.911 225.426 239.916 299.798
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 158.226 163.585 169.100 169.590 230.622
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 51.061 51.061 51.061 65.061 70.911
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7.735 -7.735 -7.735 -7.735 -7.735
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11.000 13.000 13.000 13.000 6.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 674 3.348 2.013 39.562 39.385
1. Chi phí trả trước dài hạn 674 3.348 2.013 39.562 39.385
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.102.389 1.213.197 1.219.054 1.380.757 1.543.015
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 657.009 773.717 719.363 814.791 892.305
I. Nợ ngắn hạn 615.596 742.072 684.485 728.733 800.461
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 406.598 539.433 546.441 509.061 597.956
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 180.557 175.518 104.018 171.095 143.115
4. Người mua trả tiền trước 1.158 2.805 394 839 2.136
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.973 3.020 7.073 7.712 11.650
6. Phải trả người lao động 6.298 3.993 12.378 13.804 9.848
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 9.394 9.003 12.143 13.693 9.815
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 16.636 15.744 14.092 22.030 23.502
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -7.017 -7.444 -12.054 -9.501 2.439
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 41.413 31.645 34.879 86.058 91.845
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 41.413 31.645 34.879 86.058 86.845
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 5.000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 445.380 439.481 499.691 565.967 650.710
I. Vốn chủ sở hữu 445.380 439.481 499.691 565.967 650.710
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.072 80.072 80.072 80.072 80.072
2. Thặng dư vốn cổ phần 10.787 10.787 10.787 10.787 10.787
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7.251 7.251 7.251 7.251 7.251
5. Cổ phiếu quỹ -467 -467 -467 -467 -467
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 252.419 284.668 285.022 331.618 381.618
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 73.745 38.512 95.712 112.826 143.826
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.637 5.768 5.414 8.947 9.362
- LNST chưa phân phối kỳ này 66.107 32.744 90.297 103.879 134.464
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 21.574 18.659 21.316 23.882 27.624
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.102.389 1.213.197 1.219.054 1.380.757 1.543.015