DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,41 | 0,12 | 0,60 | 1,33 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,55 | 1,73 | 32,55 | 105,39 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | 0,04 | 0,01 | 0,01 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,66 | 1,67 | 1,87 | 1,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 275,91 | 292,81 | 100,16 | 69,47 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,10 | 6,13 | -65,79 | -30,64 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,32 | 17,08 | 90,71 | 22,05 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,14 | 3,72 | 134,73 | 263,29 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,21 | 58,12 | 30,08 | 51,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70,64 | 79,90 | 80,30 | 77,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.842,40 | 3.680,12 | 19.082,30 | 20.331,55 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.039,38 | 888,21 | 52.852,98 | 10.251,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 244,64 | 337,93 | 6.991,63 | 927,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 4.661,31 | 4.468,30 | 24.327,47 | 28.497,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 853,17 | 965,99 | 3.469,70 | 2.928,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,37 | 2,08 | 2,17 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,10 | 1,14 | 1,65 | 1,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,51 | 0,34 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,66 | 0,67 | 0,87 | 0,64 |