DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,02 | 2,20 | 2,35 | 2,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,44 | 0,55 | 0,44 | 0,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,24 | 2,09 | 2,27 | 2,80 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,03 | 1,93 | 2,33 | 3,25 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 755,38 | 683,43 | 918,60 | 1.616,04 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 92,00 | -9,53 | 34,41 | 75,92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,64 | 3,91 | 2,32 | 1,35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,48 | 1,73 | 1,70 | 1,37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 43,20 | 40,86 | 33,74 | 25,51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,45 | 77,28 | 77,48 | 78,60 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 78,24 | 89,93 | 90,09 | 57,79 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 36,48 | 31,81 | 25,15 | 17,67 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,75 | 3,50 | 0,00 | 1,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 148,06 | 132,41 | 150,66 | 107,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 135,38 | 89,64 | 148,54 | 74,57 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,79 | 1,57 | 1,64 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,36 | 1,20 | 1,38 | 0,99 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,09 | 0,24 | 0,06 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,03 | 0,93 | 1,33 | 2,25 |