DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,89 | 2,02 | 2,20 | 2,35 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,02 | 0,44 | 0,55 | 0,44 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,97 | 2,24 | 2,09 | 2,27 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,23 | 2,03 | 1,93 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 393,42 | 755,38 | 683,43 | 918,60 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 59,30 | 92,00 | -9,53 | 34,41 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,80 | 2,64 | 3,91 | 2,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,01 | 1,48 | 1,73 | 1,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 84,23 | 43,20 | 40,86 | 33,74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,66 | 69,45 | 77,28 | 77,48 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 87,10 | 78,24 | 89,93 | 90,09 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 35,46 | 36,48 | 31,81 | 25,22 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,28 | 0,75 | 3,50 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 152,90 | 148,06 | 132,41 | 150,66 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 127,15 | 135,38 | 89,64 | 148,54 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,38 | 1,79 | 1,57 | 1,64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,39 | 1,36 | 1,20 | 1,38 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,09 | 0,24 | 0,06 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,23 | 1,03 | 0,93 | 1,33 |