|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
164.808
|
306.422
|
247.918
|
379.172
|
474.150
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.689
|
47.867
|
21.874
|
33.803
|
48.369
|
|
1. Tiền
|
13.689
|
8.667
|
1.874
|
4.303
|
13.143
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
39.200
|
20.000
|
29.500
|
35.226
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20.000
|
23.000
|
0
|
56.600
|
92.842
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20.000
|
23.000
|
0
|
56.600
|
92.842
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
93.884
|
161.926
|
168.382
|
226.726
|
255.873
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
43.077
|
93.134
|
85.826
|
126.192
|
184.532
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
50.443
|
70.460
|
70.219
|
95.476
|
74.876
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
15.000
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
364
|
701
|
900
|
9.500
|
1.390
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-2.369
|
-3.564
|
-4.443
|
-4.924
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36.390
|
71.731
|
57.225
|
61.822
|
77.060
|
|
1. Hàng tồn kho
|
36.390
|
73.511
|
57.225
|
61.822
|
77.060
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-1.780
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
845
|
1.897
|
437
|
221
|
6
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
170
|
114
|
437
|
219
|
6
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
676
|
1.783
|
0
|
2
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
35.272
|
30.395
|
79.760
|
24.705
|
103.132
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23.043
|
29.840
|
79.501
|
24.502
|
22.073
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.328
|
19.322
|
19.372
|
14.377
|
12.145
|
|
- Nguyên giá
|
16.988
|
23.017
|
25.725
|
23.169
|
23.457
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.660
|
-3.696
|
-6.352
|
-8.792
|
-11.312
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.715
|
10.518
|
60.129
|
10.125
|
9.928
|
|
- Nguyên giá
|
10.723
|
10.723
|
60.530
|
10.723
|
10.723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8
|
-205
|
-402
|
-598
|
-795
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36.900
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
36.900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
12.000
|
0
|
0
|
0
|
40.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
12.000
|
0
|
0
|
0
|
40.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
229
|
555
|
259
|
203
|
159
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
229
|
555
|
259
|
203
|
159
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
200.080
|
336.817
|
327.678
|
403.877
|
577.282
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
37.659
|
171.042
|
158.273
|
230.634
|
399.583
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
37.659
|
171.042
|
158.273
|
230.634
|
399.583
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
36.500
|
167.792
|
149.998
|
228.818
|
385.324
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
290
|
1.510
|
6.293
|
0
|
8.135
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.200
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
508
|
870
|
1.298
|
1.611
|
1.501
|
|
6. Phải trả người lao động
|
190
|
582
|
447
|
2
|
166
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
171
|
189
|
237
|
204
|
257
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
100
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
162.421
|
165.775
|
169.405
|
173.244
|
177.699
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
162.421
|
165.775
|
169.405
|
173.244
|
177.699
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.000
|
157.500
|
157.500
|
157.500
|
157.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12.421
|
8.275
|
11.905
|
15.744
|
20.199
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.480
|
4.921
|
8.275
|
11.729
|
15.744
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.941
|
3.354
|
3.631
|
4.015
|
4.455
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
200.080
|
336.817
|
327.678
|
403.877
|
577.282
|