|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
393.543
|
758.213
|
683.425
|
918.600
|
1.616.078
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
119
|
2.836
|
0
|
0
|
38
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
393.424
|
755.377
|
683.425
|
918.600
|
1.616.040
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
374.559
|
735.413
|
656.711
|
897.261
|
1.594.158
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18.865
|
19.964
|
26.714
|
21.340
|
21.881
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
388
|
3.033
|
3.544
|
3.854
|
7.710
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.867
|
6.349
|
12.930
|
10.840
|
16.550
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.867
|
6.349
|
6.994
|
10.317
|
16.550
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.706
|
2.959
|
3.908
|
1.214
|
1.022
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.652
|
10.327
|
8.475
|
7.230
|
7.006
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10.028
|
3.361
|
4.945
|
5.909
|
5.013
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
1.544
|
397
|
609
|
708
|
|
13. Chi phí khác
|
53
|
75
|
510
|
1.263
|
53
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-53
|
1.469
|
-113
|
-654
|
655
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9.975
|
4.829
|
4.832
|
5.254
|
5.668
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.029
|
1.476
|
1.098
|
1.183
|
1.213
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.029
|
1.476
|
1.098
|
1.183
|
1.213
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
7.946
|
3.354
|
3.734
|
4.071
|
4.455
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7.946
|
3.354
|
3.734
|
4.071
|
4.455
|