|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
376.202
|
425.108
|
475.736
|
474.150
|
619.470
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.223
|
44.629
|
34.249
|
48.369
|
41.425
|
|
1. Tiền
|
2.115
|
4.711
|
4.332
|
13.143
|
6.199
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
14.108
|
39.918
|
29.918
|
35.226
|
35.226
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
59.965
|
83.165
|
113.765
|
92.842
|
119.758
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
59.965
|
83.165
|
113.765
|
92.842
|
119.758
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
218.925
|
217.043
|
229.978
|
255.873
|
403.330
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
148.503
|
142.250
|
141.807
|
184.532
|
212.483
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
72.863
|
77.420
|
90.754
|
74.876
|
193.362
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.001
|
2.038
|
2.690
|
1.390
|
2.829
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.443
|
-4.665
|
-5.272
|
-4.924
|
-5.344
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
80.600
|
79.346
|
97.658
|
77.060
|
54.790
|
|
1. Hàng tồn kho
|
80.600
|
79.346
|
97.658
|
77.060
|
54.790
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
489
|
925
|
84
|
6
|
167
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
112
|
80
|
33
|
6
|
167
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
374
|
843
|
51
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23.923
|
81.687
|
81.089
|
103.132
|
124.988
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
23.772
|
23.132
|
22.484
|
22.073
|
47.948
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.696
|
13.105
|
12.507
|
12.145
|
38.069
|
|
- Nguyên giá
|
23.169
|
23.169
|
23.202
|
23.457
|
49.957
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.472
|
-10.063
|
-10.695
|
-11.312
|
-11.888
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10.076
|
10.027
|
9.977
|
9.928
|
9.879
|
|
- Nguyên giá
|
10.723
|
10.723
|
10.723
|
10.723
|
10.723
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-648
|
-697
|
-746
|
-795
|
-844
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
18.450
|
18.450
|
36.900
|
36.900
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
18.450
|
18.450
|
36.900
|
36.900
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
4.000
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
40.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
151
|
105
|
155
|
159
|
140
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
151
|
105
|
155
|
159
|
140
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
400.125
|
506.795
|
556.825
|
577.282
|
744.458
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
225.762
|
330.532
|
379.671
|
399.583
|
415.572
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
225.762
|
330.532
|
379.671
|
399.583
|
415.572
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
219.894
|
323.478
|
362.118
|
385.324
|
367.275
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.216
|
6.013
|
13.301
|
8.135
|
38.687
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
2.862
|
4.200
|
7.820
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.630
|
815
|
1.113
|
1.501
|
1.541
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
166
|
250
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
226
|
278
|
257
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
174.363
|
176.263
|
177.154
|
177.699
|
328.886
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
174.363
|
176.263
|
177.154
|
177.699
|
328.886
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
157.500
|
157.500
|
157.500
|
157.500
|
307.500
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16.863
|
18.764
|
19.654
|
20.199
|
21.386
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
15.744
|
15.744
|
15.743
|
15.744
|
20.161
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.120
|
3.020
|
3.911
|
4.455
|
1.225
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
400.125
|
506.795
|
556.825
|
577.282
|
744.458
|