DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,13 | 15,68 | 10,55 | 9,75 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,57 | 4,46 | 3,02 | 2,80 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,32 | 1,75 | 1,69 | 1,68 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,21 | 2,01 | 2,07 | 2,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.434,34 | 1.042,19 | 1.014,75 | 1.004,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,10 | -27,34 | -2,63 | -0,96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,54 | 12,98 | 13,48 | 13,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,26 | 5,76 | 4,04 | 3,86 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,58 | 95,80 | 95,26 | 93,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,35 | 80,95 | 78,47 | 77,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5,37 | 10,31 | 8,33 | 9,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7,70 | 25,91 | 30,97 | 48,04 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,08 | 7,47 | 6,41 | 6,96 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 60,72 | 96,75 | 102,41 | 117,12 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 18,07 | 92,97 | 84,62 | 119,35 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,51 | 1,42 | 1,59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,92 | 1,10 | 1,01 | 0,98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,54 | 0,53 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,16 | 0,97 | 1,03 | 1,04 |