DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,09 | 0,78 | 0,41 | 0,82 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,98 | 1,11 | 0,24 | 0,46 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,47 | 0,46 | 1,15 | 1,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,51 | 1,48 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 153,25 | 160,55 | 377,83 | 401,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,26 | 4,77 | 135,34 | 6,27 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,72 | 3,97 | 2,80 | 3,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,99 | 1,12 | 0,53 | 0,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,85 | 99,57 | 99,90 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 99,93 | 45,54 | 60,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 143,71 | 150,19 | 36,10 | 32,45 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 307,68 | 316,45 | 42,50 | 48,31 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 55,47 | 95,21 | 64,28 | 20,30 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 506,06 | 527,79 | 210,02 | 140,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 108,56 | 114,77 | 111,33 | 114,22 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,04 | 1,98 | 2,05 | 3,82 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 0,84 | 1,66 | 2,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,34 | 0,33 | 0,34 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,51 | 0,48 | 0,18 |