DUPONT

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 6.81 4.59 5.31
Lợi nhuận biên (ROS) % 5.36 4.07 4.81
Vòng quay tổng tài sản revs 0.44 0.35 0.36
Đòn bẩy tài chính Times 2.92 3.23 3.04

Management Effectiveness

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Doanh thu thuần Billions 1,518.16 1,306.94 1,339.28
Tăng trưởng doanh thu % 15.93 -13.91 2.47
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 10.34 9.88 10.30
Tỷ lệ EBIT % 7.31 6.61 7.19
Tỷ lệ EBT/EBIT % 89.14 80.47 78.23
Tỷ lệ EAT/EBT % 82.22 76.44 85.59

Hiệu quả hoạt động

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thời gian thu tiền khách hàng Date 40.47 45.49 44.56
Thời gian tồn kho Date 42.67 67.49 56.94
Thời gian trả cho nhà cung cấp Date 12.77 19.58 14.54
Vòng quay vốn lưu động Date 164.05 191.66 181.98

Financial Strength

  Unit Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Vốn lưu động ròng Billions 603.96 412.39 458.51
Khả năng thanh toán ngắn hạn Times 1.28 1.18 1.21
Khả năng thanh toán nhanh Times 0.96 0.79 0.83
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Times 0.22 0.27 0.28
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Times 1.96 2.27 2.08