Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.605.616 1.602.875 1.761.376 2.095.059 2.745.128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 58.586 24.501 210.986 467.128 406.320
1. Tiền 50.563 17.501 13.764 20.291 59.689
2. Các khoản tương đương tiền 8.023 7.000 197.222 446.837 346.631
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 119.955 139.255 176.607 254.147 780.795
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 119.955 139.255 176.607 254.147 780.795
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 528.809 460.475 538.886 531.305 651.562
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 485.922 447.461 515.334 516.828 615.669
2. Trả trước cho người bán 43.995 13.935 15.142 4.751 8.267
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 488 2.751 2.343 2.343 2.343
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.614 4.054 11.778 13.093 26.160
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7.211 -7.726 -5.710 -5.710 -876
IV. Tổng hàng tồn kho 857.148 934.558 765.958 788.056 841.965
1. Hàng tồn kho 858.059 987.079 776.024 791.169 845.721
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -911 -52.521 -10.066 -3.113 -3.756
V. Tài sản ngắn hạn khác 41.117 44.086 68.939 54.424 64.486
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.655 9.128 13.001 13.026 12.137
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 31.462 34.953 52.279 41.397 51.559
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 4 3.660 0 790
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 735.149 791.788 746.345 827.156 992.638
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.959 10.651 5.698 3.336 964
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 994 7.614 4.686 2.343 0
5. Phải thu dài hạn khác 2.965 3.037 1.013 993 964
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 672.855 702.843 665.744 743.410 670.309
1. Tài sản cố định hữu hình 670.990 700.376 663.880 741.858 668.949
- Nguyên giá 1.849.460 1.986.401 2.039.266 2.205.248 2.158.076
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.178.470 -1.286.025 -1.375.386 -1.463.390 -1.489.127
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.865 2.467 1.864 1.552 1.361
- Nguyên giá 11.203 12.594 12.780 13.248 13.892
- Giá trị hao mòn lũy kế -9.338 -10.126 -10.916 -11.696 -12.532
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 14.352 13.816 922 16.491 182.346
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 14.352 13.816 922 16.491 182.346
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16.439 16.360 26.117 19.322 95.593
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 15.192 15.410 17.167 18.372 19.975
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 7.756 7.756 7.756 7.756 6.900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -6.509 -6.806 -6.806 -6.806 -6.300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 8.000 0 75.018
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 27.544 48.117 47.864 44.598 43.425
1. Chi phí trả trước dài hạn 27.544 41.044 45.562 42.995 41.987
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 7.074 2.302 1.603 1.438
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.340.765 2.394.663 2.507.721 2.922.216 3.737.766
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.686.966 1.510.140 1.670.915 1.998.251 2.625.255
I. Nợ ngắn hạn 1.374.869 1.236.579 1.441.465 1.790.077 2.332.741
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 553.071 530.686 642.689 926.130 1.374.987
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 334.619 247.459 231.659 275.304 245.377
4. Người mua trả tiền trước 41.752 13.226 10.311 7.778 7.250
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17.503 34.929 16.009 32.005 27.049
6. Phải trả người lao động 328.122 311.860 338.575 327.727 456.948
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4.609 5.897 5.156 6.704 6.545
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 85 0 65 88 109
11. Phải trả ngắn hạn khác 25.933 24.334 115.412 136.192 118.326
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 42 59
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 69.175 68.189 81.589 78.109 96.092
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 312.097 273.561 229.450 208.175 292.514
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 10.741 4.882 2.454 0 396
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 301.356 268.679 226.485 207.697 291.732
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 512 478 387
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 653.799 884.522 836.806 923.964 1.112.511
I. Vốn chủ sở hữu 653.799 884.522 836.806 923.964 1.112.511
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 236.250 300.031 360.027 360.027 360.027
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 1.176 1.753 3.300 5.091 5.091
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 140.964 178.027 206.580 216.570 259.184
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 234.647 362.110 227.896 302.003 443.958
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 46.452 98.761 145.922 165.096 217.173
- LNST chưa phân phối kỳ này 188.194 263.349 81.974 136.907 226.785
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 40.762 42.602 39.002 40.274 44.251
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.340.765 2.394.663 2.507.721 2.922.216 3.737.766