I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
70.219
|
221.446
|
337.448
|
210.811
|
352.837
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
167.388
|
134.402
|
200.383
|
114.829
|
143.546
|
- Khấu hao TSCĐ
|
145.811
|
129.702
|
127.218
|
123.954
|
125.999
|
- Các khoản dự phòng
|
5.040
|
-3.103
|
52.422
|
-31.970
|
-6.911
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
330
|
-1.627
|
10.890
|
8.241
|
10.778
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-5.792
|
-7.967
|
-14.848
|
-23.916
|
-26.212
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
21.999
|
17.397
|
24.701
|
38.520
|
39.892
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
237.607
|
355.848
|
537.831
|
325.639
|
496.383
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-96.657
|
-197.667
|
54.614
|
-47.903
|
15.960
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
97.508
|
-338.894
|
-129.020
|
178.635
|
-15.114
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-39.651
|
231.697
|
-157.796
|
23.678
|
9.569
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
569
|
1.298
|
-13.061
|
-8.079
|
-1.268
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-22.056
|
-17.354
|
-24.653
|
-38.475
|
-39.951
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.822
|
-13.611
|
-55.188
|
-57.974
|
-56.581
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
280
|
437
|
382
|
33
|
340
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-7.403
|
-6.799
|
-12.538
|
-9.161
|
-18.971
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
163.374
|
14.955
|
200.571
|
366.394
|
390.366
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-105.307
|
-86.131
|
-136.921
|
-94.998
|
-187.113
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
918
|
300
|
882
|
937
|
1.830
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-28.305
|
-209.550
|
-272.382
|
-271.534
|
-608.023
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
19.550
|
113.772
|
244.199
|
229.520
|
540.826
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.196
|
4.793
|
12.431
|
14.142
|
24.928
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-110.948
|
-176.816
|
-151.792
|
-121.934
|
-227.552
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
11.250
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.485.268
|
3.249.427
|
3.955.962
|
3.725.391
|
4.212.018
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.467.838
|
-3.049.851
|
-4.013.097
|
-3.663.013
|
-3.959.130
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-56.058
|
-33.832
|
-26.028
|
-120.500
|
-159.880
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-38.629
|
176.994
|
-83.163
|
-58.121
|
93.007
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
13.798
|
15.133
|
-34.383
|
186.339
|
255.821
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
30.304
|
44.218
|
58.586
|
24.501
|
210.986
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
116
|
-764
|
298
|
146
|
322
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
44.218
|
58.586
|
24.501
|
210.986
|
467.128
|