DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.38 | 11.88 | 12.64 | 27.05 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13.06 | 13.02 | 13.02 | 34.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.28 | 0.32 | 0.32 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.38 | 2.89 | 2.99 | 2.61 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 423.25 | 440.35 | 489.84 | 496.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.75 | 4.04 | 11.24 | 1.31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.74 | 43.04 | 33.63 | 42.63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 34.75 | 33.89 | 27.71 | 49.05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 47.08 | 48.21 | 58.85 | 79.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.85 | 79.67 | 79.86 | 87.33 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 8.98 | 12.32 | 19.38 | 34.92 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.16 | 0.17 | 2.95 | 0.12 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 9.59 | 6.76 | 13.79 | 16.64 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 41.96 | 116.31 | 252.71 | 419.19 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -140.43 | 72.78 | 223.96 | 395.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.26 | 2.08 | 2.94 | 3.27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.26 | 2.08 | 2.93 | 3.27 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.97 | 0.90 | 0.78 | 0.65 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.38 | 1.89 | 1.99 | 1.61 |