DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,10 | 2,90 | 3,91 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,57 | 4,68 | 5,31 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,36 | 0,43 | 0,51 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,85 | 1,44 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 142,86 | 135,36 | 135,06 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 124,04 | -5,25 | -0,22 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,19 | 14,03 | 15,25 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,81 | 6,33 | 6,87 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,45 | 92,35 | 98,22 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 80,03 | 78,70 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,84 | 14,23 | 19,83 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 180,64 | 143,16 | 128,75 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 21,84 | 9,45 | 25,12 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 213,30 | 173,29 | 142,23 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 155,60 | 162,73 | 129,19 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,87 | 2,73 | 2,59 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,49 | 0,80 | 0,62 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,18 | 0,21 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,85 | 0,44 | 0,45 |