DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,51 | 0,14 | 0,14 | -7,43 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 233,70 | 7,02 | 5,10 | -15.604,76 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,01 | 0,02 | 0,00 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,47 | 1,67 | 1,78 | 2,11 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 23,82 | 75,18 | 101,04 | 1,51 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 199,04 | 215,63 | 34,39 | -98,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 75,35 | 84,23 | 85,53 | -44,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 358,44 | 119,14 | 89,84 | -7.603,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 67,66 | 14,43 | 9,32 | 169,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 96,37 | 40,84 | 60,95 | 120,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10.423,18 | 5.002,90 | 4.408,21 | 374.005,80 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 75,12 | 13,73 | 11,83 | 23,42 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3.151,56 | 4.996,03 | 2.232,56 | 21.831,89 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 18.412,91 | 8.920,06 | 6.971,58 | 426.777,05 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 852,52 | 602,16 | -593,22 | -333,85 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,44 | 1,49 | 0,76 | 0,84 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,05 | 1,33 | 0,69 | 0,74 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,78 | 0,70 | 0,71 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 1,04 | 1,14 | 1,48 |