DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.30 | 2.52 | 2.73 | 4.66 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.06 | 2.75 | 3.34 | 5.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.81 | 0.74 | 0.70 | 0.71 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.29 | 1.25 | 1.17 | 1.11 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 351.32 | 299.74 | 278.28 | 273.08 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 17.95 | -14.68 | -7.16 | -1.87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.86 | 7.19 | 9.81 | 14.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6.33 | 3.60 | 4.34 | 7.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.93 | 76.35 | 76.86 | 78.16 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 173.59 | 192.52 | 176.33 | 148.05 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 1.72 | 1.54 | 3.98 | 4.56 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.56 | 65.43 | 66.78 | 49.76 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 392.87 | 445.01 | 481.51 | 491.37 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 278.60 | 283.13 | 301.25 | 319.94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.80 | 4.44 | 5.57 | 7.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.78 | 4.42 | 5.53 | 7.64 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.13 | 0.10 | 0.08 | 0.05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.30 | 0.25 | 0.19 | 0.14 |