DUPONT
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,48 | 2,41 | 2,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,69 | 9,90 | 9,76 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,18 | 0,20 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,09 | 1,21 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 67,98 | 80,41 | 71,68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,72 | 18,28 | -10,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16,02 | 17,34 | 20,00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 74,52 | 79,86 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 129,59 | 117,69 | 126,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,38 | 7,41 | 10,17 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,19 | 31,33 | 34,26 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 494,27 | 441,62 | 485,16 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 328,05 | 309,26 | 319,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 9,16 | 4,87 | 6,14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 9,06 | 4,81 | 6,04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,24 | 0,18 |