DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,04 | 0,08 | 0,04 | -3,27 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,27 | 2,15 | 1,28 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,03 | 0,02 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,29 | 1,30 | 1,31 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,38 | 2,87 | 2,34 | 0,00 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -90,53 | 107,88 | -18,40 | -100,00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,09 | 73,49 | 79,18 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,15 | 1,73 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,03 | 67,51 | 73,58 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 5.228,94 | 5.219,91 | 3.570,51 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 7.328,67 | 14.085,57 | 27.512,96 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 256,77 | 598,75 | 303,27 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 19.455,82 | 9.633,12 | 12.153,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 55,22 | 56,93 | 58,33 | 56,67 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,02 | 4,04 | 3,99 | 3,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,70 | 2,45 | 2,08 | 1,66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,25 | 0,23 | 0,23 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,29 | 0,30 | 0,31 | 0,33 |