DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,19 | 6,30 | 6,65 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,62 | 7,08 | 8,21 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,45 | 0,49 | 0,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,04 | 1,81 | 1,85 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 361,87 | 378,41 | 368,98 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,88 | 4,57 | -2,49 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19,00 | 21,92 | 25,32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,44 | 9,48 | 10,95 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,68 | 93,42 | 93,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,95 | 79,91 | 79,96 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 27,21 | 35,81 | 46,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 36,09 | 29,70 | 45,48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 26,37 | 20,27 | 28,17 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 83,22 | 70,91 | 96,55 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -34,47 | -13,33 | 36,26 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,91 | 0,96 | 1,10 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,53 | 0,61 | 0,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,62 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,04 | 0,81 | 0,85 |