Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 215.316 302.535 459.478 400.134 389.405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.026 5.250 33.623 22.995 34.089
1. Tiền 18.026 5.250 8.623 22.995 34.089
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 25.000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69.985 105.000 102.500 52.500 24.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 69.985 105.000 102.500 52.500 24.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53.495 103.393 160.270 161.485 187.683
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 56.155 76.553 140.076 84.149 182.881
2. Trả trước cho người bán 428 578 864 74.779 3.792
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.867 38.262 30.643 13.544 12.056
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11.955 -12.000 -11.313 -10.987 -11.045
IV. Tổng hàng tồn kho 69.293 78.760 138.708 139.719 136.509
1. Hàng tồn kho 69.293 78.760 140.778 139.719 137.148
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -2.069 0 -639
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.517 10.134 24.376 23.435 6.624
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.124 9.323 19.987 22.445 6.624
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.393 0 4.389 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 811 0 989 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 247.151 213.514 228.926 354.505 455.323
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 241.077 209.132 221.220 313.385 440.758
1. Tài sản cố định hữu hình 241.077 209.132 221.220 313.385 440.400
- Nguyên giá 823.928 841.830 899.398 1.041.458 1.218.507
- Giá trị hao mòn lũy kế -582.851 -632.698 -678.178 -728.073 -778.107
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 358
- Nguyên giá 578 578 472 472 902
- Giá trị hao mòn lũy kế -578 -578 -472 -472 -544
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.852 1.101 1.668 26.364 4.573
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.852 1.101 1.668 26.364 4.573
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.222 3.280 6.038 14.756 9.991
1. Chi phí trả trước dài hạn 4.222 3.280 6.038 14.756 9.991
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 462.467 516.049 688.404 754.639 844.728
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 237.801 232.339 251.222 355.713 388.618
I. Nợ ngắn hạn 184.775 208.159 250.413 312.672 353.513
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 72.192 66.956 85.134 119.866 176.559
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 57.990 70.852 79.343 92.169 86.709
4. Người mua trả tiền trước 3.460 3.080 2.740 4.488 663
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.873 9.006 18.470 6.203 11.803
6. Phải trả người lao động 17.470 19.835 18.449 18.921 23.036
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.594 2.457 2.865 7.216 5.449
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.010 18.071 21.234 27.318 21.567
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18.186 17.903 22.178 36.491 27.726
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 53.026 24.180 809 43.041 35.105
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 47.526 22.228 809 43.041 35.105
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 5.500 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 1.953 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 224.666 283.710 437.182 398.926 456.110
I. Vốn chủ sở hữu 224.666 283.710 437.182 398.926 456.110
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109.881 109.881 109.881 109.881 109.881
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 82.199 96.974 131.168 184.270 204.567
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32.586 76.855 196.133 104.775 141.662
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8.530 13.962 19.125 48.106 56.918
- LNST chưa phân phối kỳ này 24.056 62.893 177.009 56.669 84.744
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 462.467 516.049 688.404 754.639 844.728