Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 302.535 459.478 400.134 389.405 454.410
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.250 33.623 22.995 34.089 13.155
1. Tiền 5.250 8.623 22.995 34.089 13.155
2. Các khoản tương đương tiền 0 25.000 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 105.000 102.500 52.500 24.500 51.631
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 105.000 102.500 52.500 24.500 51.631
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 103.393 160.270 161.485 187.683 218.531
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 76.553 140.076 84.149 182.881 212.966
2. Trả trước cho người bán 578 864 74.779 3.792 1.372
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 38.262 30.643 13.544 12.056 15.140
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.000 -11.313 -10.987 -11.045 -10.948
IV. Tổng hàng tồn kho 78.760 138.708 139.719 136.509 161.360
1. Hàng tồn kho 78.760 140.778 139.719 137.148 164.788
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2.069 0 -639 -3.428
V. Tài sản ngắn hạn khác 10.134 24.376 23.435 6.624 9.733
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9.323 19.987 22.445 6.624 9.733
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 4.389 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 811 0 989 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 213.514 228.926 354.505 455.323 386.024
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 209.132 221.220 313.385 440.758 378.664
1. Tài sản cố định hữu hình 209.132 221.220 313.385 440.400 378.449
- Nguyên giá 841.830 899.398 1.041.458 1.218.507 1.227.689
- Giá trị hao mòn lũy kế -632.698 -678.178 -728.073 -778.107 -849.239
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 358 215
- Nguyên giá 578 472 472 902 902
- Giá trị hao mòn lũy kế -578 -472 -472 -544 -687
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1.101 1.668 26.364 4.573 4.833
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1.101 1.668 26.364 4.573 4.833
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.280 6.038 14.756 9.991 2.527
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.280 6.038 14.756 9.991 2.527
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 516.049 688.404 754.639 844.728 840.435
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 232.339 251.222 355.713 388.618 338.116
I. Nợ ngắn hạn 208.159 250.413 312.672 353.513 314.698
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 66.956 85.134 119.866 176.559 108.106
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 70.852 79.343 92.169 86.709 110.686
4. Người mua trả tiền trước 3.080 2.740 4.488 663 1.583
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9.006 18.470 6.203 11.803 12.977
6. Phải trả người lao động 19.835 18.449 18.921 23.036 16.372
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.457 2.865 7.216 5.449 11.169
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.071 21.234 27.318 21.567 21.561
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17.903 22.178 36.491 27.726 32.243
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 24.180 809 43.041 35.105 23.419
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 22.228 809 43.041 35.105 23.419
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1.953 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 283.710 437.182 398.926 456.110 502.318
I. Vốn chủ sở hữu 283.710 437.182 398.926 456.110 502.318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109.881 109.881 109.881 109.881 274.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 96.974 131.168 184.270 204.567 65.171
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 76.855 196.133 104.775 141.662 162.447
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 13.962 19.125 48.106 56.918 66.187
- LNST chưa phân phối kỳ này 62.893 177.009 56.669 84.744 96.260
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 516.049 688.404 754.639 844.728 840.435