DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 39,93 | 17,03 | 18,47 | 19,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12,69 | 5,40 | 5,80 | 6,00 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,00 | 1,67 | 1,72 | 1,91 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,89 | 1,85 | 1,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.376,19 | 1.258,74 | 1.451,02 | 1.604,32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 68,10 | -8,53 | 15,28 | 10,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,47 | 17,16 | 20,64 | 18,98 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16,18 | 7,25 | 7,91 | 8,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,02 | 94,34 | 91,81 | 92,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,97 | 78,86 | 79,94 | 79,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 42,51 | 46,83 | 47,21 | 49,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 53,53 | 51,81 | 46,66 | 46,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 30,17 | 34,18 | 29,50 | 31,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 121,86 | 116,03 | 97,95 | 103,38 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 209,07 | 87,46 | 35,89 | 139,71 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,83 | 1,28 | 1,10 | 1,44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,18 | 0,76 | 0,70 | 0,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,47 | 0,54 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,57 | 0,89 | 0,85 | 0,67 |