DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,54 | 8,29 | 7,10 | 4,64 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 18,04 | 14,38 | 12,16 | 7,26 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,29 | 0,29 | 0,33 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,93 | 1,97 | 2,00 | 1,95 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 56,08 | 83,72 | 85,01 | 92,34 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -52,82 | 49,28 | 1,54 | 8,62 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 25,93 | 23,69 | 24,25 | 12,43 |
Tỷ lệ EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | ||||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,58 | 76,98 | 79,29 | 79,59 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 327,21 | 170,84 | 110,47 | 107,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 519,57 | 270,49 | 282,78 | 54,58 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 75,15 | 48,68 | 113,11 | 63,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 940,63 | 591,25 | 617,58 | 550,50 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 72,49 | 54,54 | 57,62 | 61,58 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,01 | 1,67 | 1,67 | 1,79 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,18 | 1,09 | 1,09 | 1,64 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,52 | 0,51 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,93 | 0,97 | 1,00 | 0,95 |