DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -0,60 | -0,80 | 6,12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -96,92 | -133,97 | 1.457,98 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,13 | 2,90 | 3,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1,71 | 1,63 | 1,75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,28 | -4,59 | 7,32 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 45,15 | 32,94 | 39,92 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -66,67 | -104,71 | 1.508,11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 141,08 | 127,94 | 96,94 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103,03 | 100,00 | 99,73 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.528,61 | 3.126,77 | 12.224,12 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -258.794,99 | 1.056.890,81 | -540.103,83 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -1.509,94 | 33.191,94 | -1.143,15 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 21.157,12 | 33.456,83 | 63.589,14 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 236,29 | 280,25 | 386,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,47 | 1,88 | 1,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 | 0,69 | 0,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,25 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,14 | 1,90 | 2,54 |