DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,08 | 0,49 | -2,79 | -0,26 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 202,52 | 13,53 | -747,52 | -5,47 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,01 | 0,02 | 0,00 | 0,02 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,57 | 1,87 | 1,89 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 4,32 | 11,13 | 1,08 | 13,21 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -88,60 | 157,47 | -90,26 | 1.117,92 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27,04 | 48,05 | -81,68 | 50,18 |
Tỷ lệ EBIT | % | 241,21 | 20,78 | -502,76 | 10,09 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,94 | 97,62 | 145,72 | -43,14 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,01 | 66,71 | 102,03 | 125,60 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 3.296,51 | 1.205,84 | 12.069,51 | 1.091,22 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 5.316,93 | 9.942,58 | 46.966,34 | 35.029,21 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 729,21 | 432,63 | 1.174,84 | 59,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 15.168,35 | 8.716,82 | 114.761,10 | 9.304,68 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 163,75 | 88,73 | 111,33 | 108,50 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 11,26 | 1,50 | 1,48 | 1,48 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 8,34 | 0,61 | 0,38 | 0,34 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,45 | 0,37 | 0,37 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,06 | 0,58 | 0,87 | 0,89 |