DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,49 | -2,79 | -0,26 | 4,65 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,53 | -747,52 | -5,47 | 296,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 0,00 | 0,02 | 0,00 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,57 | 1,87 | 1,89 | 3,40 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11,13 | 1,08 | 13,21 | 6,55 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 157,47 | -90,26 | 1.117,92 | -50,44 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 48,05 | -81,68 | 50,18 | 37,63 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 20,78 | -502,76 | 10,09 | 332,67 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,62 | 145,72 | -43,14 | 89,77 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,71 | 102,03 | 125,60 | 99,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.205,84 | 12.069,51 | 1.091,22 | 13.094,24 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 9.942,58 | 46.966,34 | 14.420,68 | -859.576,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 432,63 | 1.174,84 | 24,38 | -1.819,33 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 8.716,82 | 114.761,10 | 9.304,68 | 68.115,45 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 88,73 | 111,33 | 108,42 | 386,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,48 | 1,47 | 1,46 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 0,38 | 0,34 | 0,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,37 | 0,37 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,87 | 0,89 | 2,54 |