DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,85 | 2,45 | 1,98 | 3,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,05 | 1,22 | 1,02 | 2,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,98 | 0,87 | 0,76 | 0,72 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,29 | 2,31 | 2,56 | 2,53 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 7.930,52 | 7.221,24 | 7.136,77 | 6.945,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 38,67 | -8,94 | -1,17 | -2,69 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,84 | 7,26 | 7,83 | 8,48 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10,78 | 16,83 | 5,85 | 6,72 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,73 | 8,77 | 25,92 | 37,08 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,92 | 82,40 | 67,17 | 82,78 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 117,35 | 108,74 | 138,97 | 176,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 82,04 | 85,68 | 67,95 | 86,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,01 | 11,80 | 11,47 | 19,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 250,82 | 279,88 | 369,42 | 385,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 925,31 | 1.007,13 | 2.488,98 | 2.402,24 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,22 | 1,53 | 1,49 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,86 | 0,87 | 1,26 | 1,18 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,33 | 0,23 | 0,24 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,35 | 1,60 | 1,58 |