DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,36 | 15,85 | 2,45 | 1,98 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,51 | 7,05 | 1,22 | 1,02 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,76 | 0,98 | 0,87 | 0,76 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,30 | 2,29 | 2,31 | 2,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 5.718,85 | 7.930,52 | 7.221,24 | 7.136,77 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -10,18 | 38,67 | -8,94 | -1,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,93 | 13,84 | 7,26 | 7,83 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,12 | 10,78 | 16,83 | 5,85 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44,48 | 72,73 | 8,77 | 25,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,12 | 89,92 | 82,40 | 67,17 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 170,41 | 117,35 | 108,74 | 138,97 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 89,60 | 82,04 | 85,68 | 69,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 17,03 | 20,01 | 11,80 | 11,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 352,01 | 250,82 | 279,88 | 369,42 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.399,39 | 925,31 | 1.007,13 | 2.488,98 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,34 | 1,20 | 1,22 | 1,53 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,02 | 0,86 | 0,87 | 1,26 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,33 | 0,33 | 0,23 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,34 | 1,34 | 1,35 | 1,60 |