DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 19,80 | 6,98 | 5,57 | 4,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,70 | 15,77 | 13,23 | 12,78 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,26 | 0,19 | 0,19 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,37 | 2,39 | 2,24 | 1,97 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 893,40 | 876,38 | 879,92 | 714,61 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 117,52 | -1,91 | 0,40 | -18,79 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,56 | 30,63 | 31,74 | 35,02 |
Tỷ lệ EBIT | % | 29,06 | 21,92 | 18,40 | 18,54 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97,76 | 91,17 | 90,26 | 88,20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,89 | 78,92 | 79,65 | 78,17 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 251,52 | 538,36 | 540,92 | 620,43 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 974,27 | 1.064,64 | 1.049,86 | 1.142,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 148,35 | 219,20 | 265,83 | 306,23 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 918,43 | 1.375,69 | 1.341,99 | 1.461,18 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 114,32 | 703,05 | 690,75 | 836,02 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,05 | 1,27 | 1,27 | 1,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,31 | 0,59 | 0,59 | 0,70 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,30 | 0,31 | 0,32 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,41 | 1,41 | 1,26 | 0,99 |