DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,98 | 5,57 | 4,28 | -5,13 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15,77 | 13,23 | 12,78 | -9,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,19 | 0,19 | 0,17 | 0,32 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,39 | 2,24 | 1,97 | 1,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 876,38 | 879,92 | 714,61 | 1.058,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,91 | 0,40 | -18,79 | 48,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 30,63 | 31,74 | 35,02 | 26,25 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 21,92 | 18,40 | 18,54 | -7,80 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,17 | 90,26 | 88,20 | 126,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,92 | 79,65 | 78,17 | 100,01 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 538,36 | 540,92 | 620,43 | 235,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.064,64 | 1.049,86 | 1.126,73 | 336,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 219,20 | 265,83 | 301,89 | 174,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.375,69 | 1.341,99 | 1.461,18 | 528,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 703,05 | 690,75 | 836,02 | 511,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,27 | 1,27 | 1,41 | 1,50 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,59 | 0,59 | 0,70 | 0,79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,31 | 0,32 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,41 | 1,26 | 0,99 | 0,66 |