DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,88 | 3,32 | -1,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,08 | 5,84 | -1,71 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,29 | 0,25 | 0,28 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,13 | 2,26 | 2,33 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 2.095,58 | 1.831,65 | 2.112,74 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,31 | -12,59 | 15,35 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,17 | 39,44 | 36,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,38 | 8,69 | -0,87 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,99 | 88,19 | 241,74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,66 | 76,20 | 81,23 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 66,88 | 84,62 | 70,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 50,60 | 58,41 | 56,47 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,20 | 92,26 | 66,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 184,34 | 209,28 | 185,92 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.027,38 | 922,44 | 1.102,77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,32 | 1,28 | 1,34 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,06 | 1,00 | 1,08 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,42 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,13 | 1,26 | 1,33 |