DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 44,84 | 29,17 | 25,57 | 4,72 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 13,32 | 13,43 | 11,43 | 2,38 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,58 | 1,27 | 1,10 | 0,96 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,12 | 1,71 | 2,03 | 2,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.086,46 | 6.654,65 | 7.658,15 | 7.432,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26,09 | 9,34 | 15,08 | -2,95 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,82 | 40,67 | 40,81 | 36,64 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 16,57 | 17,95 | 15,04 | 4,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,19 | 96,44 | 96,26 | 67,65 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,86 | 77,58 | 78,97 | 72,16 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 57,22 | 40,60 | 56,27 | 57,89 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 38,48 | 40,39 | 51,86 | 50,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,95 | 61,28 | 75,30 | 55,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 160,84 | 191,82 | 185,01 | 185,95 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 697,54 | 1.353,36 | 1.027,41 | 629,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,35 | 1,63 | 1,36 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 1,40 | 1,06 | 0,93 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,30 | 0,33 | 0,44 | 0,51 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,12 | 0,71 | 1,03 | 1,12 |