DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 34.15 | 0.95 | 16.52 | 6.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 8.19 | 0.28 | 6.72 | 2.56 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.82 | 2.32 | 1.59 | 1.48 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.48 | 1.45 | 1.55 | 1.72 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 231.36 | 184.38 | 143.57 | 159.36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.14 | -20.31 | -22.13 | 11.00 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.12 | 10.01 | 9.58 | 8.96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.51 | 1.45 | 8.45 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96.42 | 100.00 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.90 | 19.32 | 79.53 | 80.89 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 29.22 | 42.23 | 23.55 | 30.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.23 | 0.13 | 2.28 | 56.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 2.59 | 4.28 | 4.08 | 6.85 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 110.64 | 154.70 | 219.70 | 239.16 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 45.27 | 58.05 | 62.26 | 60.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.82 | 3.89 | 3.58 | 2.36 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.76 | 3.81 | 3.44 | 1.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.15 | 0.01 | 0.04 | 0.03 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.56 | 0.51 | 0.55 | 0.73 |