DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 35.25 | 34.15 | 0.95 | 16.52 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7.02 | 8.19 | 0.28 | 6.72 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.79 | 2.82 | 2.32 | 1.59 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.81 | 1.48 | 1.45 | 1.55 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 183.42 | 231.36 | 184.38 | 143.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 36.76 | 26.14 | -20.31 | -22.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.08 | 12.12 | 10.01 | 9.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.10 | 8.51 | 1.45 | 8.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.74 | 96.42 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99.20 | 99.90 | 19.32 | 79.53 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 53.32 | 29.22 | 42.23 | 23.55 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.44 | 0.23 | 0.13 | 2.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 4.19 | 2.59 | 4.28 | 4.08 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 181.63 | 110.64 | 154.70 | 219.70 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 27.01 | 45.27 | 58.05 | 62.26 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.42 | 2.82 | 3.89 | 3.58 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.40 | 2.76 | 3.81 | 3.44 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.15 | 0.01 | 0.04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.94 | 0.56 | 0.51 | 0.55 |