DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,64 | 1,41 | -0,15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,67 | 12,43 | -0,89 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,06 | 0,07 | 0,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,70 | 1,70 | 1,81 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 36,82 | 43,94 | 67,61 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,16 | 19,34 | 53,86 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,73 | 18,18 | 12,67 |
Tỷ lệ EBIT | % | 10,76 | 15,18 | 0,92 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,45 | 86,80 | -42,50 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,02 | 94,32 | 228,78 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 186,26 | 153,23 | 188,69 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 10,08 | 7,69 | 6,24 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,16 | 34,00 | 29,45 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 228,96 | 220,64 | 212,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -149,17 | -140,57 | -135,80 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,38 | 0,43 | 0,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,36 | 0,41 | 0,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,86 | 0,84 | 0,78 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,83 | 0,82 | 0,92 |