DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,34 | -3,96 | 2,44 | 1,87 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,18 | -6,72 | 5,64 | 3,95 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,38 | 0,36 | 0,26 | 0,26 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,64 | 1,66 | 1,79 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 281,18 | 247,90 | 166,65 | 185,64 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -3,34 | -11,84 | -32,78 | 11,39 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,25 | 12,89 | 17,75 | 16,15 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,29 | -3,99 | 9,38 | 6,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 63,38 | 155,13 | 69,10 | 69,30 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,02 | 108,47 | 87,09 | 85,11 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 207,70 | 185,14 | 187,85 | 256,72 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 20,01 | 14,39 | 7,77 | 9,67 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 22,47 | 16,90 | 26,49 | 45,65 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 252,44 | 220,38 | 233,93 | 291,96 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -77,57 | -104,78 | -135,55 | -145,04 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,71 | 0,59 | 0,44 | 0,51 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,54 | 0,42 | 0,49 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,73 | 0,78 | 0,83 | 0,79 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,78 | 0,80 | 0,79 | 0,92 |