DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12,35 | 14,37 | 14,70 | 15,14 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 14,23 | 15,02 | 14,55 | 14,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,72 | 0,83 | 0,88 | 0,88 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,15 | 1,15 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.643,71 | 1.994,04 | 2.205,12 | 2.441,09 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 29,77 | 21,31 | 10,59 | 10,70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42,43 | 40,65 | 38,80 | 41,03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 18,59 | 19,22 | 18,49 | 18,96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,76 | 98,43 | 99,14 | 96,43 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,53 | 79,40 | 79,38 | 78,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 60,16 | 54,28 | 63,52 | 60,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 170,25 | 216,55 | 191,58 | 186,59 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 33,14 | 21,74 | 20,84 | 22,09 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 245,05 | 220,96 | 233,31 | 225,39 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 721,06 | 899,10 | 1.087,89 | 1.134,98 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,89 | 3,92 | 4,38 | 4,05 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,73 | 1,61 | 2,14 | 2,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,50 | 0,44 | 0,46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,15 | 0,15 | 0,21 |