DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -40,54 | -25,56 | 16,62 | -266,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,72 | 23,53 | -34,45 | 138,30 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,80 | 1,31 | 0,85 | 0,61 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | -1,83 | -0,83 | -0,57 | -3,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 489,01 | 656,76 | 349,75 | 383,81 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 59,25 | 34,30 | -46,75 | 9,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,45 | 39,95 | -10,49 | -15,42 |
Tỷ lệ EBIT | % | 33,94 | 35,89 | -14,03 | 151,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,67 | 65,56 | 245,56 | 98,20 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 93,08 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,69 | 18,58 | 45,89 | 25,99 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,46 | 17,82 | 18,68 | 6,68 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,65 | 32,28 | 29,90 | 17,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 220,83 | 117,99 | 234,94 | 158,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -576,43 | -867,49 | -913,36 | -505,22 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,34 | 0,20 | 0,20 | 0,25 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,30 | 0,15 | 0,17 | 0,20 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,52 | 0,58 | 0,46 | 0,74 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -2,83 | -1,83 | -1,57 | -4,15 |