DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -25,56 | 16,62 | -266,08 | -26,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23,53 | -34,45 | 138,30 | 11,28 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,31 | 0,85 | 0,61 | 0,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -0,83 | -0,57 | -3,15 | -3,69 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 656,76 | 349,75 | 383,81 | 365,13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,30 | -46,75 | 9,74 | -4,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 39,95 | -10,49 | -15,42 | 12,59 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 35,89 | -14,03 | 151,31 | 17,93 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 65,56 | 245,56 | 98,20 | 78,73 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 93,08 | 79,90 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,58 | 45,89 | 25,99 | 59,46 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,82 | 18,68 | 6,68 | 15,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 32,28 | 29,90 | 17,18 | 23,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 117,99 | 234,94 | 158,29 | 208,21 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -867,49 | -913,36 | -505,22 | -403,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,25 | 0,34 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,15 | 0,17 | 0,20 | 0,30 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,58 | 0,46 | 0,74 | 0,64 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -1,83 | -1,57 | -4,15 | -4,69 |