Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295.860 212.308 225.122 166.450 208.288
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 204.411 103.723 143.734 108.335 116.299
1. Tiền 202.911 103.223 134.141 101.815 113.299
2. Các khoản tương đương tiền 1.500 500 9.593 6.520 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.000 28.905 1.580 1.500 6.500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.000 28.905 1.580 1.500 6.500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54.520 33.437 43.974 27.329 59.482
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18.677 20.660 17.105 16.346 14.125
2. Trả trước cho người bán 12.860 410 224 177 167
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24.495 12.949 27.268 11.430 45.813
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.511 -582 -624 -624 -624
IV. Tổng hàng tồn kho 21.335 19.254 19.778 8.111 13.247
1. Hàng tồn kho 21.335 19.254 19.778 8.111 13.247
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.593 26.990 16.057 21.174 12.760
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3.456 4.717 4.370 3.209 6.551
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9.086 22.143 11.385 17.790 5.738
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 52 130 302 175 471
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 316.924 288.151 188.452 461.942 375.914
I. Các khoản phải thu dài hạn 2 2 2 2 2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 2 2 2 2 2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 280.510 220.096 148.624 441.363 353.305
1. Tài sản cố định hữu hình 270.578 210.434 139.154 432.209 344.467
- Nguyên giá 1.351.010 1.362.206 1.363.786 1.422.828 1.417.345
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.080.432 -1.151.772 -1.224.631 -990.619 -1.072.878
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.932 9.662 9.470 9.154 8.838
- Nguyên giá 17.736 17.736 17.736 17.736 17.736
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.805 -8.074 -8.266 -8.582 -8.898
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 53 53 53 53 53
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 53 53 53 53 53
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.770 3.960 3.850 1.920 688
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.870 6.870 6.870 1.979 979
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -170 -2.980 -3.090 -129 -361
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 70 70 70 70 70
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 29.590 64.041 35.923 18.604 21.867
1. Chi phí trả trước dài hạn 29.590 64.041 35.923 18.604 21.867
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 612.784 500.460 413.574 628.391 584.202
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 947.126 1.104.892 1.138.480 827.888 742.525
I. Nợ ngắn hạn 872.290 1.079.801 1.138.480 671.673 611.300
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 295.384 0 2.417 25.020 25.005
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 43.281 34.883 31.661 20.846 20.602
4. Người mua trả tiền trước 3.652 5.345 10.181 4.707 12.950
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 550 197 114 37.625 9.758
6. Phải trả người lao động 5.139 4.851 7.444 8.455 6.224
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 471.180 977.542 1.039.250 1.837 224
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 50.932 54.903 45.395 565.921 532.530
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.171 2.079 2.019 7.263 4.008
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 74.836 25.091 0 156.215 131.225
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 32 32 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 74.804 25.059 0 156.215 131.225
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -334.342 -604.432 -724.907 -199.497 -158.323
I. Vốn chủ sở hữu -334.342 -604.432 -724.907 -199.497 -158.323
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 88.000 88.000 88.000 88.000 88.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5.023 5.023 5.023 5.023 5.023
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -427.365 -697.456 -817.930 -292.520 -251.347
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -562.922 -851.975 -697.456 -817.930 -292.520
- LNST chưa phân phối kỳ này 135.557 154.519 -120.474 525.410 41.174
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 612.784 500.460 413.574 628.391 584.202