DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.26 | 3.17 | 1.35 | 2.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.47 | 13.19 | 5.81 | 9.40 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.19 | 0.14 | 0.14 | 0.18 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.76 | 1.68 | 1.61 | 1.28 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 808.24 | 594.12 | 572.21 | 737.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.14 | -26.49 | -3.69 | 28.90 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 40.50 | 38.20 | 33.79 | 33.93 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 27.33 | 33.53 | 23.42 | 24.20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 79.31 | 57.60 | 45.42 | 55.87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 71.35 | 68.29 | 54.64 | 69.49 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 150.85 | 221.39 | 238.48 | 175.82 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1,311.70 | 1,703.70 | 1,681.05 | 1,270.37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 105.56 | 110.04 | 117.04 | 72.76 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 982.45 | 1,363.34 | 1,381.07 | 1,185.10 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 586.48 | 751.78 | 858.80 | 1,165.72 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.37 | 1.51 | 1.66 | 1.95 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.28 | 0.35 | 0.32 | 0.57 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.48 | 0.47 | 0.46 | 0.43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.82 | 0.75 | 0.67 | 0.45 |